OKXE × Gấu KimBattery Check assistant

KOICA CTS – AI battery diagnosis app (v3 · multilingual · 15 screens)KOICA CTS – App chẩn đoán pin AI (v3 · đa ngôn ngữ · 15 màn)KOICA CTS – AI 배터리 진단 앱 (v3 · 다국어 · 15화면)

Language switch (EN / VI / KO) applies to every screen, note and the UI flow. Each screen has a synced language dropdown with a flag.Bộ chọn ngôn ngữ (EN / VI / KO) áp dụng cho mọi màn, thuyết minh và UI flow. Mỗi màn có dropdown ngôn ngữ đồng bộ kèm cờ.언어 전환(EN / VI / KO)이 모든 화면·설명·UI 흐름에 적용됩니다. 각 화면에는 국기가 있는 동기화 언어 드롭다운이 있습니다.

Green · SafeAn toàn안전 Yellow · MonitorTheo dõi주의 Orange · CautionCảnh báo경고 Red · DangerNguy hiểm위험
A · Diagnosis flowA · Luồng chẩn đoánA · 진단 흐름

Register → pre-check → measure → AI → mechanic final → issue reportsĐăng ký → an toàn sơ bộ → đo đạc → AI → thợ chốt → phát hành등록 → 사전점검 → 측정 → AI → 정비사 확정 → 발급

1. Mechanic home1. Trang chủ thợ1. 정비사 홈
9:41
OKXE Battery CheckMechanic Tuan · #M-024Thợ Tuấn · #M-024정비사 Tuan · #M-024
🇬🇧
Nguyen Van Minh · 1 STAR
EV Battery Specialist · 125 dataChuyên gia pin EV · 125 dữ liệuEV 배터리 전문가 · 125 데이터
Kim Bear: Do it right to reach DQS ≥80 and raise your STAR!Gấu Kim: Làm chuẩn để đạt DQS ≥80 và lên hạng STAR nhé!김곰: DQS 80점 이상으로 정확히 하고 STAR 등급을 올려요!
TodayHôm nay오늘
8
DiagnosedĐã chẩn đoán진단
92
Avg DQSDQS TB평균 DQS
2
To handleCần xử lý처리 필요
New checkChẩn đoán mới새 진단
Certification & STARChứng nhận & STAR인증 & STAR
HomeTrang chủ
DiagnoseChẩn đoán진단
DQS
STAR
Purpose: quick entry point that also shows the mechanic's STAR rank to encourage data contribution.Mục đích: điểm vào nhanh + hiển thị hạng STAR của thợ để khuyến khích tích lũy dữ liệu.목적: 빠른 진입점이자 정비사의 STAR 등급을 표시해 데이터 기여를 장려합니다.
2. Vehicle & battery2. Đăng ký xe & pin2. 차량·배터리 등록
9:41
Vehicle & batteryĐăng ký xe & pin차량·배터리 등록Step 1/6Bước 1/61/6 단계
🇬🇧
BrandHãng브랜드
VinFast ▾
ModelMẫu모델
EM-02 ▾
BatteryLoại pin배터리
LFP ▾
MileageSố km주행거리
12,345
ChargerLoại sạc충전기
Original ▾Zin theo xe ▾순정 ▾
No closed BMS · multi-brandKhông truy cập BMS đóng · đa thương hiệu폐쇄형 BMS 미사용 · 멀티브랜드
ContinueTiếp tục계속
Purpose: standardizes vehicle/battery metadata. VIN anonymized; no closed BMS.Mục đích: chuẩn hóa metadata xe/pin. Ẩn danh số khung, không dùng BMS đóng.목적: 차량/배터리 메타데이터 표준화. 차대번호 익명화, 폐쇄형 BMS 미사용.
3. Safety pre-check3. An toàn sơ bộ3. 안전 사전점검NEW
9:41
Safety pre-checkAn toàn sơ bộ안전 사전점검Step 2/6Bước 2/62/6 단계
🇬🇧

Quick check to screen out risky batteries. Tick if present.Kiểm tra nhanh để loại pin nguy hiểm. Tick nếu có.위험 배터리를 걸러내는 빠른 점검. 해당 시 체크.

SwellingPhồng pin팽창
LeakRò rỉ누액
OverheatQuá nhiệt과열
FloodingNgập nước침수
ModificationCải tạo tự ý임의 개조
3 signs → needs full diagnosisCó 3 dấu hiệu → cần chẩn đoán kỹ3개 징후 → 정밀 진단 필요
ContinueTiếp tục계속
New screen (per Mr. Kim): a dedicated safety pre-check before measurement to catch risky batteries early.Màn mới (theo anh Kim): bước sàng lọc an toàn riêng trước khi đo đạc, giúp phát hiện sớm pin rủi ro.신규 화면(김 대표 제안): 측정 전 위험 배터리를 조기에 발견하는 전용 안전 사전점검.
4. Measurement & photo4. Đo đạc & ảnh4. 측정 & 사진
9:41
Measurement & photoĐo đạc & ảnh측정 & 사진Step 3/6Bước 3/63/6 단계
🇬🇧
VoltageĐiện áp전압
51.2 V
TempNhiệt độ온도
32.5 °C
Charge (SOC)Sạc (SOC)충전(SOC)
60 %
ConnectorĐầu nối커넥터
Good ▾Tốt ▾양호 ▾
PhotosẢnh사진
BatteryNgoài pin외관
ConnectorĐầu nối커넥터
ChargerSạc충전기
AI-assistedPhân tích bằng AIAI 보조
Run AIChạy hỗ trợ AIAI 실행
Purpose: captures readings (voltage, temp, SOC, connector) plus photos. Photos only, no video.Mục đích: thu số đo (điện áp, nhiệt độ, SOC, đầu nối) + ảnh. Chỉ ảnh, không video.목적: 측정값(전압·온도·SOC·커넥터)과 사진 입력. 영상 없이 사진만.
5. AI analyzing5. AI đang phân tích5. AI 분석 중
9:41
AI analyzingAI đang phân tíchAI 분석 중AI analyzing…
🇬🇧
Analyzing… 72%Đang phân tích… 72%분석 중… 72%
CheckingĐang kiểm tra확인 중
Battery & connector photosẢnh pin & đầu nối배터리·커넥터 사진
Voltage · temp · SOCĐiện áp · nhiệt · SOC전압 · 온도 · SOC
Matching risk signsĐối chiếu dấu hiệu rủi ro위험 징후 대조
Purpose: a lively transition showing the AI actually processing (rule-based + data). Shows for 1–3 seconds.Mục đích: màn chuyển tiếp sinh động cho thấy AI đang xử lý (rule-based + dữ liệu). Hiện 1–3 giây.목적: AI가 실제로 처리 중임을 보여주는 전환 화면(규칙 기반+데이터). 1–3초 표시.
6. AI result & health6. Kết quả AI & sức khỏe6. AI 결과 & 건강도
9:41
AI resultKết quả hỗ trợ AIAI 진단 결과Step 4/6Bước 4/64/6 단계
🇬🇧
AI suggestsAI đề xuấtAI 제안
ORANGE
Battery healthSức khỏe pin배터리 건강도
72/100
ReasonsLý do원인
Connector corrosionĂn mòn đầu nối커넥터 부식HighCao높음
Temp 32.5°CNhiệt 32.5°C온도 32.5°CMedTB보통
Voltage 51.2VĐiện áp 51.2V전압 51.2VNormalBình thường정상
AI confidenceĐộ tin cậy AIAI 신뢰도 82%
Just a suggestion — review and set the final grade yourself!Gợi ý hỗ trợ thôi — anh xem lại rồi tự chốt mức nhé!참고 제안일 뿐 — 검토 후 최종 등급을 직접 정하세요!
Mechanic reviewThợ đánh giá lại정비사 검토
Purpose: shows the AI risk level plus a battery health score 72/100.Mục đích: hiển thị mức rủi ro AI + điểm sức khỏe pin 72/100.목적: AI 위험등급과 배터리 건강도 72/100을 함께 표시.
7. Mechanic re-labeling7. Thợ gắn nhãn lại7. 정비사 라벨링CORE
9:41
Mechanic reviewĐánh giá của thợ정비사 평가Step 5/6Bước 5/65/6 단계
🇬🇧
AI saidAI gợi ýAI 제안
ORANGE
Your final gradeBạn chốt mức nào?최종 등급 선택
Green
Yellow ✓
Orange
Red
Why change?Lý do điều chỉnh변경 사유
Mild corrosion, re-measured stable → lower to Yellow, re-check in 30 days.Ăn mòn nhẹ, đo lại ổn định → hạ xuống Yellow, hẹn tái khám 30 ngày.경미한 부식, 재측정 안정 → Yellow로 하향, 30일 후 재점검.
Save label & issueLưu nhãn & phát hành라벨 저장 & 발급
Core: the mechanic confirms/adjusts the AI label (Orange → Yellow) and records the reason, generating labeled data to improve the AI.Cốt lõi: thợ xác nhận/sửa nhãn AI (Orange → Yellow) + ghi lý do → sinh dữ liệu có nhãn nâng cấp AI.핵심: 정비사가 AI 라벨을 확인/수정(Orange → Yellow)하고 사유를 기록 → 라벨링 데이터 생성으로 AI 고도화.
8. Report issuance8. Phát hành báo cáo8. 리포트 발급NEW
9:41
Issue reportsPhát hành báo cáo리포트 발급Step 6/6Bước 6/66/6 단계
🇬🇧

Select a report to issue.Chọn loại báo cáo để phát hành.발급할 리포트를 선택하세요.

Consumer reportBáo cáo người dùng소비자용 리포트
Easy · QR shareDễ hiểu · có QR이해 쉬움 · QR 공유
Technical reportBáo cáo kỹ thuật정비사용 기술 리포트
Detailed for mechanicsChi tiết cho thợ정비사용 상세
Data quality / DQSChất lượng dữ liệu / DQS데이터 품질 / DQS
88 /100
Pass ≥80Đạt chuẩn ≥80기준 통과 ≥80
HomeVề trang chủ홈으로
New screen (per Mr. Kim): issues the two parallel reports and shows the case's DQS 88.Màn mới (theo anh Kim): nơi phát hành 2 loại báo cáo song song + hiển thị DQS 88 của ca.신규 화면(김 대표 제안): 이원화 리포트 발급 + 해당 진단 DQS 88 표시.
B · Reports, quality & safetyB · Báo cáo, chất lượng & an toànB · 리포트·품질·안전

Dual report (consumer vs mechanic) · DQS · risky-battery handoverBáo cáo song song · DQS · bàn giao pin rủi ro이원화 리포트 · DQS · 위험 배터리 인계

9. Consumer report9. Báo cáo người dùng9. 소비자용 리포트
9:41
Battery safety reportBáo cáo an toàn pin배터리 안전진단 결과ConsumerNgười dùng소비자
🇬🇧
StatusTình trạng상태
MONITORTHEO DÕI주의
Yellow — check periodicallyYellow — nên kiểm tra định kỳYellow — 정기 점검 권장
Battery healthSức khỏe pin배터리 건강도
72/100
What to doKhuyến nghị권장사항
Re-check within 30 daysTái kiểm tra trong 30 ngày30일 내 재점검
Avoid continuous overnight chargingTránh sạc qua đêm liên tục장시간 야간 충전 자제
Use genuine charger onlyKhông dùng sạc không chính hãng비정품 충전기 사용 자제
Tuấn Anh Motor
KOICA CTS certified shopCửa hàng chứng nhận KOICA CTSKOICA CTS 인증 매장
QR
ShareChia sẻ공유
Purpose: plain consumer report with a health score and a certified-shop badge (boosts used-bike trust).Mục đích: báo cáo dễ hiểu, có điểm sức khỏe và huy hiệu cửa hàng chứng nhận (tăng tin cậy khi bán xe cũ).목적: 건강도와 인증 매장 배지를 포함한 이해하기 쉬운 소비자 리포트(중고 거래 신뢰 향상).
10. Technical report10. Báo cáo kỹ thuật10. 정비사용 기술 리포트CORE
9:41
Technical reportBáo cáo kỹ thuật기술 리포트DGN-2027-001
🇬🇧
Diagnosis IDDGN-2027-001
Model · BatteryModel · Pin모델 · 배터리EM-02 · LFP
AI RiskOrange
FinalThợ chốt최종 Yellow
Health
72
DQS
88
ParametersThông số파라미터
VoltageĐiện áp전압51.2 V
Temp · SOCNhiệt độ · SOC온도 · SOC32.5°C · 60%
Cell max / minCell max / min셀 최대/최소3.42 / 3.28 V
DeviationChênh áp편차0.14 V
Internal resistanceĐiện trở trong내부 저항12.3 mΩ
CyclesSố chu kỳ사이클128
Export PDFXuất PDFPDF 내보내기
Upgrade: full technical report per the Korean sample — Diagnosis ID, cell max/min, deviation, internal resistance, cycles, AI vs mechanic grade, DQS.Nâng cấp: báo cáo kỹ thuật đầy đủ theo mẫu Hàn — Diagnosis ID, cell max/min, chênh áp, điện trở trong, số chu kỳ, AI vs mức thợ chốt, DQS.고도화: 한국 샘플 기준 상세 기술 리포트 — Diagnosis ID, 셀 최대/최소, 편차, 내부 저항, 사이클, AI vs 정비사 등급, DQS.
11. Data Quality Score11. Điểm chất lượng dữ liệu11. 데이터 품질점수CORE
9:41
Data Quality ScoreDGN-2027-001
🇬🇧
88
/100
Pass ≥80Đạt chuẩn ≥80기준 통과 ≥80
BreakdownPhân rã điểm점수 분해
Field completenessĐầy đủ trường필수값 완성도 25/25
Photo qualityChất lượng ảnh사진 품질 18/25
Measure↔label matchNhất quán đo↔nhãn측정↔라벨 일치 25/25
Valid label + reasonHợp lệ nhãn + lý do라벨+사유 유효 20/25
Kim Bear: Retake a sharper connector photo to hit full marks!Gấu Kim: Chụp lại ảnh đầu nối rõ hơn để đạt điểm tối đa nhé!김곰: 커넥터 사진을 더 선명하게 찍어 만점을 받아요!
Core: Seed 1 KPI needs ≥70% of records at DQS ≥80. Criteria match Mr. Kim's data-quality table.Cốt lõi: KPI Seed 1 cần ≥70% bản ghi đạt DQS ≥80. Tiêu chí khớp bảng của anh Kim.핵심: Seed 1 KPI은 기록의 70% 이상이 DQS 80점 이상이어야 함. 김 대표의 품질관리 표와 일치.
12. Risky-battery handover12. SOP bàn giao pin rủi ro12. 위험 배터리 인계
9:41
Handover SOPQuy trình bàn giao인계 SOPSafety handover
🇬🇧
Applies to RED batteriesÁp dụng khi pin ở mức REDRED 등급에 적용
No work on-site, hand over to A/S.Không thao tác tại tiệm, chuyển A/S.매장서 작업 금지, A/S 인계.
Required stepsCác bước bắt buộc필수 단계
Isolate battery from heat / chargingCách ly pin khỏi nguồn nhiệt / sạc열·충전원에서 격리
Warning label + photoDán nhãn cảnh báo + chụp ảnh경고 라벨 + 사진
Notify owner & get consentThông báo chủ xe & ghi đồng ý차주 통보 & 동의
Contact designated A/SLiên hệ trung tâm A/S chỉ định지정 A/S 연락
Hand over & keep recordBàn giao & lưu biên bản인계 & 기록 보관
A/S centerTrung tâm A/SA/S 센터
VinFast Long Biên ▾
Create handover formTạo phiếu bàn giao인계서 생성
Purpose: enforces the safety SOP for Red batteries — no cell removal, hand over to A/S. Creates compliance evidence for the KOICA file.Mục đích: ràng buộc SOP an toàn khi gặp pin Red — không tháo cell, chuyển A/S. Tạo bằng chứng tuân thủ cho hồ sơ KOICA.목적: RED 배터리에 대한 안전 SOP 강제 — 셀 분해 금지, A/S 인계. KOICA 제출용 준수 근거 생성.
C · Growth & management (new)C · Tăng trưởng & quản lý (mới)C · 성장 & 관리 (신규)

Mechanic STAR · store certification · admin dashboardSTAR thợ · chứng nhận cửa hàng · dashboard quản lý정비사 STAR · 매장 인증 · 관리자 대시보드

13. Mechanic & STAR13. Chứng nhận thợ & STAR13. 정비사 인증 & STARNEW
9:41
Certification & STARChứng nhận & STAR인증 & STARSpecialist
🇬🇧
EV Battery Specialist
Nguyen Van Minh · #M-024
Issued 20.05.2024Cấp ngày 20.05.2024발급일 2024.05.20
CurrentHạng hiện tại현재 등급
★★★★
1 STAR
125 / 300 data to reach 2 STAR125 / 300 dữ liệu để lên 2 STAR2 STAR까지 125 / 300 데이터
STAR pathLộ trình STARSTAR 경로
1 STAR100+ data100+ dữ liệu100+ 데이터
★★ 2 STAR300+ · seminar300+ · hội thảo300+ · 세미나
★★★ 3 STAR600+ · sharing600+ · chia sẻ600+ · 공유
★★★★★ 5 STAR2000+ · mentor2000+ · mentor2000+ · 멘토
New screen (per Mr. Kim): certificate plus a STAR 1→5 system based on data contribution and activity.Màn mới (theo anh Kim): chứng chỉ + hệ thống STAR 1→5 theo dữ liệu đóng góp & hoạt động.신규 화면(김 대표 제안): 수료증 + 데이터 기여·활동 기반 STAR 1→5 체계.
14. Store certification14. Chứng nhận cửa hàng14. 매장 인증NEW
9:41
Store certificationChứng nhận cửa hàng매장 인증KOICA CTS
🇬🇧
Certified shopCửa hàng đã chứng nhận인증 매장
Tuấn Anh Motor
KOICA CTS · EV Battery Specialist Shop
2
≥3★ mechanicsThợ đạt ≥3★≥3★ 정비사
2024
Certified yearNăm chứng nhận인증 연도
Customers scan to verifyKhách quét để xác minh고객 확인용 스캔
Download storefront stickerTải sticker mặt tiền매장 스티커 다운로드
Download in-store plaqueTải plaque treo tiệm실내 플라크 다운로드
New screen (per Mr. Kim): participating-shop badge with a verify QR plus downloadable storefront sticker/plaque.Màn mới (theo anh Kim): huy hiệu cửa hàng tham gia, QR xác minh + tải sticker/plaque.신규 화면(김 대표 제안): 참여 매장 배지 — 확인용 QR + 매장 스티커/플라크 다운로드.
15. Admin dashboard15. Dashboard quản lý15. 관리자 대시보드NEW
9:41
Admin dashboardDashboard quản lý관리자 대시보드KPI
🇬🇧
512
DiagnosesCa chẩn đoán진단 건수
74%
DQS ≥80
Risk mixPhân bổ mức rủi ro위험 분포
G 52%Y 26%O 15%R 7%
By shopTheo tiệm매장별
Tuấn Anh Motor
148 cases · DQS 90148 ca · DQS 90148건 · DQS 90
GoodTốt양호
Hùng EV
96 cases · DQS 7896 ca · DQS 7896건 · DQS 78
ImproveCần cải thiện개선 필요
Schedule re-trainingXếp lịch đào tạo lại재교육 일정
New screen (per Mr. Kim): admin dashboard tracking KPIs — case count, %DQS≥80, risk mix, shop ranking, re-training triggers.Màn mới (theo anh Kim): dashboard theo dõi KPI — số ca, %DQS≥80, phân bổ rủi ro, xếp hạng tiệm, đào tạo lại.신규 화면(김 대표 제안): KPI 추적 관리자 대시보드 — 진단 건수, %DQS≥80, 위험 분포, 매장 순위, 재교육 트리거.
v3: full multilingual version (EN / VI / KO) across all 15 screens. Switch language at the top or via each screen's dropdown (with flag) — every title, label, button, note and the UI flow follows. Numbers and brand/risk names (51.2V, VinFast, Green/Yellow/Orange/Red) stay as-is. Low-fidelity mockup.v3: bản đa ngôn ngữ đầy đủ (EN / VI / KO) cho cả 15 màn. Đổi ngôn ngữ ở đầu trang hoặc dropdown (kèm cờ) trong từng màn — mọi tiêu đề, nhãn, nút, thuyết minh và UI flow đều đổi theo. Số liệu và tên thương hiệu/mức rủi ro (51.2V, VinFast, Green/Yellow/Orange/Red) giữ nguyên. Bản phác thảo low-fidelity.v3: 전체 15화면 완전 다국어(EN / VI / KO). 상단 또는 각 화면의 드롭다운(국기 포함)에서 언어를 전환하면 제목·라벨·버튼·설명·UI 흐름이 모두 따라갑니다. 숫자와 브랜드/위험등급 이름(51.2V, VinFast, Green/Yellow/Orange/Red)은 유지. 로우파이 목업.